Cân đo tháng 6 lớp hoa hồng 1

 
 
STT
 
 
HỌ VÀ TÊN
 
THEO DÕI TRONG KÌ
 
 
 
CCBT
 
 
 
CNBT
Chiều cao(cm)&cân nặng(kg)
 
CC
 
CN
 
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
 
 
TRẦN NGUYÊN KHANG
PHẠM QUANG HOÀNG
HOÀNG MINH KIỆT
NGUYỄN TIẾN TRÍ AN
HỒ NGUYÊN KHANG
HỒ HOÀI NGUYÊN
LÊ NGUYỄN NGUYÊN THẢO
LÊ NGUYỄN NGỌC HÂN
LÊ VIẾT MINH TRÍ
PHẠM TRẦN MINH QUÂN
NGUYỄN NHÃ LINH
TRẦN NGỌC HOÀI AN
BÙI ĐÌNH PHỤNG YẾN
BÙI QUANG MINH
HƯỜNG HOÀNG GIA BẢO
 
86cm
83cm
93cm
75cm
90cm
88cm
85cm
90cm
97cm
86cm
83cm
91cm
86cm
87cm
82cm
 
13,3kg
11.9kg
19,2kg
9,9kg
12,5kg
13.4kg
12,0kg
11,7kg
13,4kg
11,3kg
10.4kg
14,5kg
11,4kg
12,2kg
9,6kg