Theo dõi sức khỏe tháng 12/2016 lớp Mầm 1
| | THÁNG : 12 | | | | | |
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | CHIỀU CAO | CÂN NẶNG | CNBT | CCBT |
| (cm) | (kg) |
| 1 | Trương Công Quốc Bảo | Mầm 1 | | 18 | | |
| 2 | Ca Tuấn Khanh | Mầm 1 | | 17.8 | | |
| 3 | Bùi Võ Thục Nhi | Mầm 1 | | 16 | | |
| 4 | Phạm Vũ Gia Hân | Mầm 1 | | 18.1 | | |
| 5 | Vũ Khánh Đan | Mầm 1 | | 15.1 | | |
| 6 | Lương Lê Bảo Phúc | Mầm 1 | | 17.7 | | |
| 7 | Nguyễn Anh Thái | Mầm 1 | | 14 | | |
| 8 | Hô Quân | Mầm 1 | | 14.2 | | |
| 9 | Nguyễn Võ Phương Ngọc | Mầm 1 | | 21.2 | | |
| 10 | Nguyễn Khánh Hưng | Mầm 1 | | 21.4 | | |
| 11 | Hoàng Công Tú | Mầm 1 | | 16.6 | | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | Mầm 1 | | 13.5 | | |
| 13 | Nguyễn Minh Hoàng Long | Mầm 1 | | 15 | | |
| 14 | Mai Phương Anh | Mầm 1 | | 14.7 | | |
| 15 | Nguyễn Thế Thiên | Mầm 1 | | 16.2 | | |
| 16 | Đỗ Trần Khánh Tâm | Mầm 1 | | 19 | | |
| 17 | Nguyễn Ngọc Tú Khuê | Mầm 1 | | 13 | | |
| 18 | Trịnh Quế Hương | Mầm 1 | | 14.5 | | |
| 19 | Võ Trí Nhật Nam | Mầm 1 | | 18.5 | | |
| 20 | Nguyễn Phương Uyên | Mầm 1 | | 14.5 | | |
| 21 | Nguyễn Thanh Việt | Mầm 1 | | 17 | | |
| 22 | Võ Thị Kim Ngân | Mầm 1 | | 18.2 | | |
| 23 | Trần Minh Khoa | Mầm 1 | | 19.1 | | |
| 24 | Nguyễn Thục Đoan | Mầm 1 | | 21 | | |
| 25 | Trần Phương Bảo Khánh | Mầm 1 | | 13.5 | | |
| 26 | Nguyễn Minh Tín | Mầm 1 | | 14 | | |
| 27 | Nguyễn Thái Bình | Mầm 1 | | 20 | | |
| 28 | Nguyễn Đức Tâm | Mầm 1 | | 23 | | |
| 29 | Trần Thái Bảo An | Mầm 1 | | 13.7 | | |
| 30 | Thái Quang Trung | Mầm 1 | | 15.2 | | |
| 31 | Phan Thanh Hùng | Mầm 1 | | 15.2 | | |