Đang truy cập :
3
Hôm nay :
624
Tháng hiện tại
: 15953
Tổng lượt truy cập : 2202433

| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | CHIỀU CAO | CÂN NẶNG | CNBT | CCBT |
| (cm) | (kg) | |||||
| 1 | Bùi Ngọc Nam | Mầm 1 | 14.4 | |||
| 2 | Trần Công Danh | Mầm 1 | 15.3 | |||
| 3 | Bùi Võ Thục Nhi | Mầm 1 | 17,1 | |||
| 4 | Phạm Vũ Gia Hân | Mầm 1 | 18.1 | |||
| 5 | Vũ Khánh Đan | Mầm 1 | 15.1 | |||
| 6 | Lương Lê Bảo Phúc | Mầm 1 | 18,2 | |||
| 7 | Nguyễn Anh Thái | Mầm 1 | 14.5 | |||
| 8 | Hô Quân | Mầm 1 | 15,2 | |||
| 9 | Nguyễn Võ Phương Ngọc | Mầm 1 | 21,7 | |||
| 10 | Nguyễn Khánh Hưng | Mầm 1 | 22,0 | |||
| 11 | Đỗ Lê Anh Quân | Mầm 1 | 16,6 | |||
| 12 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | Mầm 1 | 14,0 | |||
| 13 | Nguyễn Minh Hoàng Long | Mầm 1 | 15,2 | |||
| 14 | Mai Phương Anh | Mầm 1 | 14,7 | |||
| 15 | Nguyễn Thế Thiên | Mầm 1 | 16,6 | |||
| 16 | Đỗ Trần Khánh Tâm | Mầm 1 | 19,5 | |||
| 17 | Nguyễn Ngọc Tú Khuê | Mầm 1 | 12,8 | |||
| 18 | Trịnh Quế Hương | Mầm 1 | 15,6 | |||
| 19 | Võ Trí Nhật Nam | Mầm 1 | 19,1 | |||
| 20 | Nguyễn Phương Uyên | Mầm 1 | 15,3 | |||
| 21 | Nguyễn Thanh Việt | Mầm 1 | 17,7 | |||
| 22 | Võ Thị Kim Ngân | Mầm 1 | 19,0 | |||
| 23 | Trần Minh Khoa | Mầm 1 | 20,4 | |||
| 24 | Nguyễn Thục Đoan | Mầm 1 | 21,0 | |||
| 25 | Trần Phương Bảo Khánh | Mầm 1 | 13.5 | |||
| 26 | Nguyễn Minh Tín | Mầm 1 | 14,2 | |||
| 27 | Nguyễn Thái Bình | Mầm 1 | 20,5 | |||
| 28 | Nguyễn Đức Tâm | Mầm 1 | 24,5 | |||
| 29 | Trần Thái Bảo An | Mầm 1 | 14,5 | |||
| 30 | Thái Quang Trung | Mầm 1 | 16,0 | |||
| 31 | Phan Thanh Hùng | Mầm 1 | 15,4 | |||
| 32 | Cao Nguyễn Kim Anh | 13,2 | ||||
| 33 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 17,6 | ||||
| 34 | Nguyễn Nam Khang | 14,5 | ||||
| 35 | ||||||
| 36 | ||||||
| 37 | ||||||
| 38 |