Đang truy cập :
6
Hôm nay :
624
Tháng hiện tại
: 16039
Tổng lượt truy cập : 2202519

| BẢNG THEO DÕI SỨC KHỎE | ||||||
| LỚP: Chồi 4 26/9/2016 | ||||||
| THÁNG : 9 NĂM HỌC: 2016- 2017 | ||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | CHIỀU CAO( cm) | CÂN NẶNG | CNBT | |
| 1 | Đoàn Minh Huy | Chồi 4 | 103 | 14,9 kg | ||
| 2 | Nguyễn Minh Khang | Chồi 4 | 113 | 18,7 kg | ||
| 3 | Nguyễn Thị Lan Anh | Chồi 4 | 103 | 15,3 kg | ||
| 4 | Đoàn Thị Khánh Giang | Chồi 4 | 102 | 17,6 kg | ||
| 5 | Hoàng Doãn Bình | Chồi 4 | 97 | 14,1 kg | ||
| 6 | Lê tấn Trọng | Chồi 4 | 98 | 15 kg | ||
| 7 | Võ Phương Linh | Chồi 4 | 101 | 18,7 kg | ||
| 8 | Nguyễn Ngọc Bão Trân | chồi 4 | 99 | 15,4 kg | ||
| 9 | Phạm Thanh Triều | Chồi 4 | 104 | 22 kg | ||
| 10 | Ngô Phú Thiên Lâm | Chồi 4 | 109 | 18,6 kg | ||
| 11 | Nguyễn Minh Trí | Chồi 4 | 97 | 16,7 kg | ||
| 12 | Huỳnh Thị Minh Hằng | Chồi 4 | 99 | 17,1 kg | ||
| 13 | Huỳnh Việt Phương | Chồi 4 | 103 | 18,8 kg | ||
| 14 | Trần Hoàng Gia Quỳnh | Chồi 4 | 100 | 17,9 kg | ||
| 15 | Nguyễn Phan Linh Đan | Chồi 4 | 110 | 23 kg | ||
| 16 | Trương Tấn Nam | Chồi 4 | 111 | 19 kg | ||
| 17 | Phan Thị Hoàng Ân | Chồi 4 | 102 | 17 kg | ||
| 18 | Hoàng Nguyễn Hương Giang | Chồi 4 | ||||
| 19 | Lê Trúc Linh | Chồi 4 | 106 | 16,8 kg | ||
| 20 | Phạm Ngô Minh Khang | Chồi 4 | 111 | 26 kg | ||
| 21 | Hoàng Thị Vân Khánh | Chồi 4 | 106 | 12,1 kg | ||
| 22 | Lê Bão Ngân | Chồi 4 | ||||
| 23 | Nguyễn Trần Hữu Trí | Chồi 4 | 108 | 21 kg | ||
| 24 | Nguyễn Bùi Như Nguyệt | Chồi 4 | 105 | 19,2 kg | ||
| 25 | Trương Lê Kim Ngọc | Chồi 4 | 108 | 18,8 kg | ||
| 26 | Nguyễn Đức Anh | Chồi 4 | 104 | 16,2 kg | ||
| 27 | Nguyễn Trần Gia Hưng | Chồi 4 | 107 | 18,5kg | ||
| 28 | Nguyễn Thị Minh Ngân | Chồi 4 | 100 | 15,5 kg | ||
| 29 | Nguyễn Hà Anh | Chồi 4 | 103 | 16 kg | ||
| 30 | Phạm Phú Phúc Lâm | Chồi 4 | 105 | 17,2 kg | ||