Đang truy cập :
7
Hôm nay :
1919
Tháng hiện tại
: 4984
Tổng lượt truy cập : 2165470

| Tháng 12 | Lớp Mầm 6 | ||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | Cân Nặng | Chiều cao | CNBT | CCBT |
| 1 | Trần Hoàng Minh Khuê | 16,8 | 102 | ||
| 2 | Võ Hoàng Cát Khánh | 10,5 | 8.5 | ||
| 3 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 12,3 | 9.9 | ||
| 4 | Bùi Thị Tuyết Mai | 20,9 | 101 | ||
| 5 | Phan Chu Nhật Huy | 14,8 | 9.5 | ||
| 6 | Kiều An Bình | 15,5 | 102 | ||
| 7 | Huỳnh Lê Thảo Trinh | 16,3 | 9.7 | ||
| 8 | Nguyễn Bình Minh | 16,3 | 100 | ||
| 9 | Nguyễn Bảo Ngọc Thạch | 14,3 | 9.9 | ||
| 10 | Ngô Tiến Dũng | 17,2 | 105 | ||
| 11 | Hồ Ngọc Bảo Trân | 17,0 | 107 | ||
| 12 | Võ Quang Nghiêm | 15.8 | 102 | ||
| 13 | Ca Quỳnh Như | 16,0 | 9.7 | ||
| 14 | Đặng Ngọc Bảo Hân | 14,8 | 9.5 | ||
| 15 | Phạm Hoàng Ngân | 17,0 | 9.3 | ||
| 16 | Nguyễn Phúc Khang | 16,3 | 9.9 | ||
| 17 | Trần Đăng Huy | 17,3 | 105 | ||
| 18 | Tạ Mai Khanh | 14.4 | 9.7 | ||
| 19 | Phan Hoàng Bảo Anh | 15,6 | 100 | ||
| 20 | Võ Ngọc Linh Chi | 14,6 | 9.6 | ||
| 21 | Đỗ Ngọc Hoàn Hảo | 15,5 | 9.8 | ||
| 22 | Trần Nguyên Thảo | 16,5 | 100 | ||
| 23 | Châu Trần Hoàn Kỳ | 14.3 | 9.3 | ||
| 24 | Đỗ Minh Bão | 16,4 | 105 | ||
| 25 | Trần Quang Vũ | 16,4 | 9.7 | ||
| 26 | Võ Bảo Thy | 14,5 | 101 | ||
| 27 | Đỗ Trần Thục Nhi | 14,5 | 101 | ||
| 28 | Phạm Minh Hiếu | 13,2 | 101 | ||
| 29 | Trịnh Thái Sơn | 16,3 | 9.5 | ||
| 30 | Trần Anh Khoa | 19,1 | 106 | ||
| 31 | Trần Nguyễn Hoài Thư | 14 | 100 | ||
| 32 | Trần Đình Hùng | 16,5 | 106 |